Tiềm Năng Vô Hạn, Chính Sách Ưu Đãi Và Lợi Thế Cạnh Tranh Vượt Trội Của Nông Nghiệp Xuất Khẩu

 

1. Tiềm Năng Không Giới Hạn Của Nông Nghiệp Xuất Khẩu

Nông nghiệp Việt Nam được thiên nhiên ưu ái với khí hậu nhiệt đới đa dạng, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển phong phú của các loại rau, quả, trái cây. Nguồn lực dồi dào này là nền tảng vững chắc để Việt Nam khẳng định vị thế trên thị trường xuất khẩu nông sản quốc tế. Tuy nhiên, kim ngạch xuất khẩu rau quả Việt Nam hiện chỉ chiếm khoảng 2-3% tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả của thế giới, cho thấy tiềm năng to lớn đang chờ được khai thác.

Với việc nhiều thỏa thuận, nghị định thư xuất khẩu chính ngạch các sản phẩm nông sản, đặc biệt là trái cây, được ký kết, thị trường xuất khẩu cho nông sản Việt Nam ngày càng được mở rộng. Điều này mở ra cơ hội to lớn để tăng giá trị xuất khẩu, mang lại nguồn thu nhập ổn định cho nông dân.

Nỗ lực mở rộng thị trường và các chính sách hỗ trợ thúc đẩy đã mang lại kết quả tích cực cho ngành xuất khẩu nông lâm thủy sản Việt Nam. 4 tháng đầu năm 2024, xuất khẩu nông lâm thủy sản sang các thị trường lớn như châu Mỹ, châu Phi, châu Á, châu Âu và châu Đại Dương đều tăng trưởng mạnh so với cùng kỳ năm 2023.

Việt Nam, với địa hình đa dạng và điều kiện khí hậu thuận lợi, đã từ lâu được biết đến là một "cơ cấu rễ" cho nền nông nghiệp phát triển. Từ những cánh đồng lúa xanh mướt của miền Bắc đến những vườn trái cây ngọt ngào của miền Nam, đất nước này nổi tiếng với sự đa dạng về sản phẩm nông nghiệp. Một số ngành nông nghiệp có tiềm năng to lớn tiêu biểu:

1.1 Lúa Gạo

Việt Nam là một trong những nhà sản xuất và xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, với sản lượng và chất lượng gạo ngày càng được nâng cao. Lúa gạo Việt Nam không chỉ nổi tiếng với hương vị đặc trưng mà còn được khẳng định qua các chứng nhận chất lượng quốc tế. Các giống lúa gạo nổi tiếng như gạo ST25 đã đạt giải thưởng quốc tế và được ưa chuộng trên thị trường thế giới. Để duy trì và phát triển thị trường, Việt Nam đang đầu tư vào nghiên cứu giống mới, cải tiến kỹ thuật canh tác và xây dựng thương hiệu gạo quốc gia.

1.2 Cà Phê

Với điều kiện địa lý và khí hậu lý tưởng, cà phê Việt Nam không chỉ là một trong những loại cà phê ngon nhất thế giới mà còn là một trong những nguồn cung cấp lớn nhất cho thị trường quốc tế. Việt Nam hiện đứng thứ hai trên thế giới về sản lượng cà phê xuất khẩu, chỉ sau Brazil. Cà phê Robusta của Việt Nam được biết đến với chất lượng cao và hương vị đậm đà. Ngoài ra, cà phê Arabica cũng đang được đẩy mạnh sản xuất để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường quốc tế.

1.3 Trái Cây

Từ dưa hấu, xoài, mãng cầu, đến dừa và thanh long, các loại trái cây Việt Nam không chỉ ngon mà còn đa dạng. Sự đầu tư vào việc nâng cao chất lượng và quản lý sản xuất đã giúp ngành trái cây xuất khẩu của Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Trái cây Việt Nam đã có mặt tại nhiều thị trường khó tính như Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc. Các sản phẩm như xoài, thanh long, vải thiều đã trở thành những mặt hàng xuất khẩu chủ lực, mang lại nguồn thu lớn cho người nông dân.

1.4 Thủy Sản

Ngoài rau quả, ngành thủy sản Việt Nam cũng có tiềm năng xuất khẩu lớn. Với đường bờ biển dài và nguồn nước phong phú, Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới. Các sản phẩm thủy sản như tôm, cá tra, cá ba sa của Việt Nam đã được xuất khẩu sang nhiều thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc. Ngành thủy sản Việt Nam đang không ngừng cải tiến kỹ thuật nuôi trồng và chế biến để nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Nông sản Việt Nam đang có cơ hội to lớn để bứt phá trên thị trường xuất khẩu quốc tế. Để nắm bắt cơ hội này, cần tiếp tục đẩy mạnh đàm phán mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng các yêu cầu về kiểm dịch thực vật và hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu hiệu quả.

22 

2. Chính Sách Ưu Đãi Hỗ Trợ Từ Nhà Nước

Để thúc đẩy phát triển nông nghiệp và nâng cao năng suất, chính phủ Việt Nam đã đưa ra nhiều chính sách ưu đãi hỗ trợ cho ngành nông nghiệp xuất khẩu. Một số chính sách đáng chú ý bao gồm:

2.1 Hỗ Trợ Về Hạ Tầng

Chính phủ Việt Nam đã đầu tư mạnh mẽ vào cải thiện hạ tầng giao thông và vận tải. Các dự án hạ tầng quan trọng như đường bộ, đường sắt, cảng hàng không và cảng biển được đẩy mạnh, giúp tăng cường khả năng vận chuyển và xuất khẩu nông sản. Điều này không chỉ giảm thiểu thời gian và chi phí vận chuyển mà còn tăng cường tính cạnh tranh của sản phẩm nông nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế. Các dự án hạ tầng hiện đại giúp kết nối các vùng sản xuất với các cảng biển lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu.

2.2 Chính Sách Thuế

Chính sách thuế ưu đãi là một trong những biện pháp quan trọng để thúc đẩy phát triển nông nghiệp xuất khẩu. Chính phủ Việt Nam thường xuyên áp dụng các mức thuế ưu đãi hoặc miễn thuế đối với nhiều loại nông sản và sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng về chi phí và làm tăng tính cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Các chính sách miễn giảm thuế, hỗ trợ vay vốn ưu đãi và các gói tài chính hỗ trợ doanh nghiệp nông nghiệp cũng được triển khai mạnh mẽ.

2.3 Hỗ Trợ Nghiên Cứu Và Phát Triển

Chính phủ cũng thúc đẩy việc nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực nông nghiệp. Các chương trình hỗ trợ nghiên cứu và phát triển được đưa ra để khuyến khích các doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu áp dụng công nghệ mới, phát triển sản phẩm mới và cải tiến quy trình sản xuất. Điều này giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng cường giá trị gia tăng và cải thiện hiệu suất sản xuất trong ngành nông nghiệp. Các trung tâm nghiên cứu và các dự án hợp tác quốc tế đang được triển khai để thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.

2.4 Hỗ Trợ Tiếp Cận Thị Trường

Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho các doanh nghiệp nông nghiệp xuất khẩu để tiếp cận thị trường quốc tế. Các chương trình hỗ trợ tiếp cận thị trường bao gồm việc tổ chức các triển lãm, hội chợ và giao lưu thương mại quốc tế, cung cấp thông tin thị trường, tư vấn về pháp lý và hỗ trợ về tiếp thị và quảng bá. Nhờ vào những hoạt động này, các doanh nghiệp nông nghiệp có cơ hội tiếp cận thị trường mới, mở rộng mạng lưới kinh doanh và tăng cường xuất khẩu sản phẩm. Các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia và quốc tế cũng được đẩy mạnh, giúp các doanh nghiệp quảng bá sản phẩm và mở rộng thị trường.

3. Lợi Thế Cạnh Tranh Vượt Trội của Nông Nghiệp Việt Nam

Điều kiện và nguồn lực tự nhiên và khí hậu tại Việt Nam thuận lợi cho phát triển nông nghiệp với hai đầu tàu ở hai đầu đất nước là Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long. Đa số nông dân Việt Nam chăm chỉ, thông minh và chịu khó học hỏi, biết dựa vào quy luật tự nhiên để phát triển sản xuất. Chi phí nhân công không quá cao có thể tạo lợi thế cạnh tranh cho sản phẩm nông nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế và nội địa. Cơ sở hạ tầng ở nông thôn trong thời gian qua đã được cải thiện đáng kể. Không chỉ vậy, Việt Nam còn tham gia vào nhiều hiệp định thương mại tự do như AFTA, EVFTA, CPTPP... đem lại nhiều thuận lợi cho việc xuất khẩu nông sản đến các thị trường tiềm năng.

Bộ trưởng Lê Minh Hoan cho biết Việt Nam đã tham gia và đang triển khai 16 Hiệp định thương mại tự do (FTA), đồng thời tiếp tục đàm phán Hiệp định thương mại tự do mới với Israel, Canada. Về cơ bản, Việt Nam đã ký kết FTA với tất cả các thị trường xuất khẩu nông lâm thủy sản (NLTS) trọng điểm. Đây là yếu tố quan trọng giúp các doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh trên thế giới.

Trong thời gian qua, ngành nông nghiệp cũng đã và đang tích cực thúc đẩy thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và viện trợ phát triển chính thức (ODA), trao đổi kinh nghiệm xây dựng và chuyển giao công nghệ góp phần đẩy nhanh quá trình tiếp cận nền khoa học tiên tiến, trình độ lãnh đạo và quản lý kinh tế hiện đại.

Ngoài ra, Việt Nam đã xây dựng được một danh tiếng toàn cầu về gạo, cà phê, tiêu, điều và thủy hải sản mặc dù còn nghiêng về số lượng hơn là chất lượng. Các chính sách, môi trường thể chế thuận lợi, hỗ trợ cho phát triển và đầu tư vào nông nghiệp. Vị trí địa lý của Việt Nam có thể dễ dàng tiếp cận các thị trường lớn. Hiện nay, Việt Nam là một trong những quốc gia dẫn đầu sản xuất nhiều sản phẩm nông sản như lúa gạo, cà phê, tiêu, hạt điều... có cả sức cạnh tranh cao về sản lượng và giá bán.

23 

4. Có Nhiều Tiềm Năng Đáng Để Đầu Tư Vào Thị Trường Nông Nghiệp Việt Nam

Với tiềm năng không giới hạn, chính sách ưu đãi hỗ trợ và lợi thế cạnh tranh vượt trội, thị trường nông nghiệp Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Việc đầu tư vào nông nghiệp Việt Nam không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần phát triển bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân địa phương. Mặc dù gặp nhiều khó khăn, thách thức, đặc biệt là về thị trường xuất khẩu lâm sản và thủy sản, tăng trưởng GDP toàn ngành nông nghiệp năm 2023 ước đạt 3,83%, cao nhất từ năm 2019 đến nay. Nông nghiệp tiếp tục khẳng định vị thế quan trọng, là trụ đỡ của nền kinh tế, bảo đảm vững chắc an ninh lương thực, các cân đối lớn của nền kinh tế và góp phần ổn định kinh tế vĩ mô.

Thị trường tiêu thụ sản phẩm nông, lâm, thủy sản tiếp tục được mở rộng cả về ngành hàng và sản phẩm, chú trọng thị trường trong nước; mở cửa thị trường, tháo gỡ rào cản thương mại, tăng cường xuất khẩu nông, lâm, thủy sản trong bối cảnh thị trường thế giới khó khăn. Vai trò, vị trí của ngành hàng lúa gạo Việt Nam được khẳng định trong khu vực và quốc tế, góp phần thúc đẩy tiêu thụ trong thời gian tới. Cơ cấu sản xuất nông nghiệp tiếp tục được điều chỉnh phù hợp, hiệu quả hơn gắn với thị trường, tăng tỷ trọng ngành, sản phẩm nông, lâm, thủy sản có lợi thế cạnh tranh và giá trị cao, bảo đảm chất lượng, an toàn thực phẩm.

Các hình thức tổ chức sản xuất tiếp tục được đổi mới, phát triển cả về số lượng, chất lượng và từng bước nâng cao hiệu quả hoạt động. Nhờ triển khai hiệu quả các chính sách của Đảng, Nhà nước và Chính phủ, năm 2023, số lượng hợp tác, liên kết sản xuất gắn với tiêu thụ nông sản tăng nhiều so với năm 2022. Lực lượng doanh nghiệp nông nghiệp ngày càng lớn mạnh và tâm huyết đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn hơn, đang trở thành nòng cốt trong chuỗi giá trị nông sản. Bên cạnh sự đầu tư, phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa, một số tập đoàn, doanh nghiệp lớn tiếp tục tăng đầu tư vào nông nghiệp, nhất là nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.

Năng lực phòng chống thiên tai và phát triển thủy lợi ngày càng được nâng cao. Công tác khắc phục hậu quả thiên tai, mưa lũ các tỉnh miền núi phía Bắc, miền Trung, Đồng bằng sông Cửu Long được triển khai kịp thời, có hiệu quả. Các cấp, các ngành đã tăng cường công tác quản lý, bảo đảm an toàn hồ chứa, công trình thủy lợi trước mùa mưa lũ. Theo dõi chặt chẽ diễn biến thiên tai, chủ động phòng ngừa; kiểm soát an toàn; chỉ đạo kịp thời ứng phó mưa lũ, khắc phục hiệu quả nhằm giảm nhẹ thiệt hại; kiểm tra đôn đốc phương án đảm bảo an toàn công trình đối với hệ thống đê điều, hồ đập và các công trình phòng, chống thiên tai trước mùa mưa lũ, công tác rà soát, tổng hợp vật tư dự trữ chuyên dùng phục vụ công tác phòng, chống thiên tai.

Tạm Kết

Tiềm năng vô hạn, chính sách ưu đãi và lợi thế cạnh tranh vượt trội của nông nghiệp xuất khẩu đang làm nên sức hút đặc biệt của thị trường nông nghiệp Việt Nam. Việc đầu tư vào ngành này không chỉ là một cơ hội kinh doanh hấp dẫn mà còn là đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước. Hãy cân nhắc và khám phá thêm về tiềm năng của thị trường nông nghiệp Việt Nam để tạo ra những cơ hội mới và bền vững cho tương lai.



Bạn đang xem: Tiềm Năng Vô Hạn, Chính Sách Ưu Đãi Và Lợi Thế Cạnh Tranh Vượt Trội Của Nông Nghiệp Xuất Khẩu
Nông nghiệp